trưng cầu

Học thuật
Thân thiện
trưng cầu

Người dân tham gia trưng cầu dân ý tại một điểm bỏ phiếu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hỏi ý kiến của số đông, của công chúng về một vấn đề quan trọng: Hành động thu thập, tham khảo ý kiến từ một tập thể lớn, thường toàn dân, để lấy ý kiến chung hoặc quyết định một vấn đề hệ trọng.
    • Tổ chức việc lấy ý kiến trực tiếp thông qua hình thức bỏ phiếu: Một hình thức dân chủ trực tiếp, trong đó người dân được hỏi ý kiến biểu quyết trực tiếp về một chính sách, đạo luật hoặc vấn đề quan trọng của quốc gia.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chính phủ quyết định trưng cầu ý kiến nhân dân về dự thảo sửa đổi Hiến pháp. (Chính phủ quyết định hỏi ý kiến nhân dân về dự thảo sửa đổi Hiến pháp.)
    • Vấn đề này rất hệ trọng, cần phải được trưng cầu dân ý. (Vấn đề này rất hệ trọng, cần phải được tổ chức lấy ý kiến toàn dân thông qua bỏ phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trưng cầu ý kiến": cụm từ cố định chỉ việc thu thập, tham khảo ý kiến từ một nhóm đối tượng cụ thể (có thể không phải toàn dân) về một vấn đề.

    • Ban giám hiệu nhà trường trưng cầu ý kiến giáo viên về phương án cải tiến giảng dạy. (Ban giám hiệu nhà trường hỏi ý kiến giáo viên về phương án cải tiến giảng dạy.)
  • "trưng cầu ý dân": cách nói trang trọng, tương tự "trưng cầu dân ý", nhấn mạnh việc hỏi ý kiến của nhân dân.

    • Việc thay đổi chính sách lớn nên tiến hành trưng cầu ý dân. (Việc thay đổi chính sách lớn nên tiến hành lấy ý kiến của nhân dân.)
Biến thể từ liên quan
  • Trưng cầu dân ý (Danh từ): Một cuộc bỏ phiếu toàn dân để quyết định trực tiếp một vấn đề quan trọng của đất nước.

    • Kết quả trưng cầu dân ý cho thấy đa số người dân ủng hộ chính sách mới. (Kết quả cuộc bỏ phiếu toàn dân cho thấy đa số người dân ủng hộ chính sách mới.)
  • Trưng tập (Động từ): Gọi tập trung (thường dùng cho lực lượng dự bị, chuyên gia). Lưu ý: Từ này có nghĩa khác, chỉ liên quan về mặt ngữ âm (cùng chứa "trưng").

Từ đồng nghĩa
  • Tham khảo ý kiến: Hỏi để lấy ý kiến tham khảo (thường mang tính chất khảo sát, chưa chắc đã quyết định theo).
  • Lấy ý kiến: Hỏi để thu thập ý kiến (nghĩa rộng phổ biến hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh nhỏ hơn).
Từ trái nghĩa
  • Độc đoán: Tự mình quyết định không hỏi ý kiến người khác.
  • Áp đặt: Bắt người khác phải theo ý mình không cần tham khảo.
Cụm từ cố định liên quan
  • Tổ chức trưng cầu: Tiến hành một cuộc lấy ý kiến chính thức.

    • Quốc hội sẽ xem xét việc tổ chức trưng cầu về luật này. (Quốc hội sẽ xem xét việc tiến hành lấy ý kiến chính thức về luật này.)
  • Kết quả trưng cầu: Kết quả thu được từ việc lấy ý kiến số đông.

    • Kết quả trưng cầu sẽ được công bố công khai. (Kết quả lấy ý kiến sẽ được công bố công khai.)
trưng cầu

Người dân tham gia trưng cầu dân ý tại một điểm bỏ phiếu.

  1. Hỏi ý kiến của số đông. Trưng cầu dân ý. Hỏi ý kiến nhân dân bằng cách để nhân dân trực tiếp bỏ phiếu quyết định một vấn đề .